圓融門 viên dung môn Hán Việt: viên dung môn Tổng quan (術語)華嚴宗就華嚴經之所說,立行布圓融之二門。見行布門條。☸ Cấu tạo: 圆 (viên) + 融 (dung) + 门 (môn)Hán Việtviên dung mônCấu tạo圆 + 融 + 门 · viên + dung + môn nghĩa thành phần: viên + dung + môn Nghĩa ViệtCihui (術語)華嚴宗就華嚴經之所說,立行布圓融之二門。見行布門條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa圆融 · 圓融三學 · 圓融三諦 · 圓融十乘 · 圆融天皇