三转十二行相
tam chuyển thập nhị hành tương
Hán Việt: tam chuyển thập nhị hành tương
Tổng quan
tam chuyển thập nhị hạnh tướng (術語)見三轉法輪條。☸
Cấu tạo: 三 (tam) + 转 (chuyển) + 十 (thập) + 二 (nhị) + 行 (hành) + 相 (tương)
Nghĩa
Việt
- Cihui tam chuyển thập nhị hạnh tướng (術語)見三轉法輪條。☸