三項全能運動

tam hạng toàn năng vận động

Hán Việt: tam hạng toàn năng vận động

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (hạng) + (toàn) + (năng) + (vận) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 三項全能運動 ān xiàng quánnéng yùndòng n. <sport> triathlon