上一個新臺階
thượng nhất cá tân thai giai
Hán Việt: thượng nhất cá tân thai giai
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 新 (tân) + 臺 (thai) + 階 (giai)
Nghĩa
Eng
- Cihui 上一個新臺階 hàng yī ge xīn táijiē v.p. attain a new height; stand on a higher level