上下兩集

thượng hạ lưỡng tập

Hán Việt: thượng hạ lưỡng tập

Tổng quan

Tập trên và tập dưới

Cấu tạo: 上 (thượng) + 下 (hạ) + 两 (lưỡng) + 集 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tập trên và tập dưới

Từ liên quan

Gần nghĩa

上下其手 · 上下同心 · 上下交困 · 上下一心 · 上下八諦 · 上下摇动 · 上下床 · 上下两件的