上下八諦

thượng hạ bát đế

Hán Việt: thượng hạ bát đế

Tổng quan

(名數)色界無色界之四諦與欲界之四諦也。☸

Cấu tạo: 上 (thượng) + 下 (hạ) + 八 (bát) + 谛 (đế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (名數)色界無色界之四諦與欲界之四諦也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

上下其手 · 上下同心 · 上下交困 · 上下一心 · 上下兩集 · 上下摇动 · 上下床 · 上下两件的