上不正,下參差
Pinyin: shàng bù zhèng,xià cēn cī
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 不 (bất) + 正 (chánh) + , + 下 (hạ) + 參 (tham) + 差 (soa)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓在上位的人行为不正,下面的人就会跟着为非。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓在上位的人行为不正,下面的人就会跟着为非。
Pinyin: shàng bù zhèng,xià cēn cī
Cấu tạo: 上 (thượng) + 不 (bất) + 正 (chánh) + , + 下 (hạ) + 參 (tham) + 差 (soa)