上不正,下參差 shàng bù zhèng,xià cēn cī Pinyin: shàng bù zhèng,xià cēn cī Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 不 (bất) + 正 (chánh) + , + 下 (hạ) + 參 (tham) + 差 (soa)Pinyinshàng bù zhèng,xià cēn cīCấu tạo上 + 不 + 正 + , + 下 + 參 + 差