上不着天,下不着地

shàng bù zháo tiān,xià bù zháo dì

Pinyin: shàng bù zháo tiān,xià bù zháo dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (bất) + (trứ) + (thiên) + + (hạ) + (bất) + (trứ) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻两头没有着落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不着边际;没有着落。