上了歲數的人
thượng liễu tuế sổ đích nhân
Hán Việt: thượng liễu tuế sổ đích nhân · Pinyin: shàng liǎo suì shù de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 了 (liễu) + 歲 (tuế) + 數 (sổ) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: thượng liễu tuế sổ đích nhân · Pinyin: shàng liǎo suì shù de rén
Cấu tạo: 上 (thượng) + 了 (liễu) + 歲 (tuế) + 數 (sổ) + 的 (đích) + 人 (nhân)