上僊 thượng tiên Hán Việt: thượng tiên Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 僊 (tiên)Hán Việtthượng tiênCấu tạo上 + 僊 · thượng + tiên nghĩa thành phần: thượng + tiên Từ liên quan Gần nghĩa上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交