上光单元 shàng guāng dān yuán·thượng quang đan nguyên Hán Việt: thượng quang đan nguyên · Pinyin: shàng guāng dān yuán Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 光 (quang) + 單 (đan) + 元 (nguyên)Pinyinshàng guāng dān yuánHán Việtthượng quang đan nguyênTừ loạidanhCấu tạo上 + 光 + 單 + 元 · thượng + quang + đan + nguyên nghĩa thành phần: thượng + quang + đan + nguyên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khu vực làm bóngĐứcHandedict Lackiereinheit (S, Pol) Từ liên quan Gần nghĩa上光于 · 单元体 · 单元房 · 单元格 · 单元的 · 单元论 · 单元音 · 上光印版