上光處理設備
thượng quang xử lí thiết bị
Hán Việt: thượng quang xử lí thiết bị · Pinyin: shàng guāng chǔ lǐ shè bèi
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 光 (quang) + 處 (xử) + 理 (lí) + 設 (thiết) + 備 (bị)
Hán Việt: thượng quang xử lí thiết bị · Pinyin: shàng guāng chǔ lǐ shè bèi
Cấu tạo: 上 (thượng) + 光 (quang) + 處 (xử) + 理 (lí) + 設 (thiết) + 備 (bị)