上刀山,下油鍋

shàng dāo shān , xià yóu guō

Pinyin: shàng dāo shān , xià yóu guō

Tổng quan

nghĩa đen: trèo núi đao, xuống chảo dầu (thành ngữ) | nghĩa bóng: trải qua gian khổ và thử thách

Cấu tạo: (thượng) + (đao) + (san) + + (hạ) + (du) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: trèo núi đao, xuống chảo dầu (thành ngữ) | nghĩa bóng: trải qua gian khổ và thử thách

Eng

  • CC-CEDICT lit. to climb mountains of swords and enter cauldrons of boiling oil (idiom)|fig. to go through trials and tribulations
  • Cihui lit. to climb mountains of swords and enter cauldrons of boiling oil (idiom)/fig. to go through trials and tribulations