上呼吸道感染

shàng hū xī dào gǎn rǎn thượng hô hấp đạo cảm nhiễm

Hán Việt: thượng hô hấp đạo cảm nhiễm · Pinyin: shàng hū xī dào gǎn rǎn

Tổng quan

nhiễm trùng đường hô hấp trên

Cấu tạo: (thượng) + (hô) + (hấp) + (đạo) + (cảm) + (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiễm trùng đường hô hấp trên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以鼻咽部为主的呼吸道炎症,多由病毒引起。症状通常是流鼻涕、鼻塞、打喷嚏、咳嗽等,有的还发热、呕吐,容易并发支气管炎或肺炎。简称上感。

Eng

  • CC-CEDICT upper respiratory tract infection
  • Cihui upper respiratory tract infection