上帝保佑斐濟
thượng đế bảo hữu phỉ tể
Hán Việt: thượng đế bảo hữu phỉ tể · Pinyin: shàng dì bǎo yòu fěi jì
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 帝 (đế) + 保 (bảo) + 佑 (hữu) + 斐 (phỉ) + 濟 (tể)
Hán Việt: thượng đế bảo hữu phỉ tể · Pinyin: shàng dì bǎo yòu fěi jì
Cấu tạo: 上 (thượng) + 帝 (đế) + 保 (bảo) + 佑 (hữu) + 斐 (phỉ) + 濟 (tể)