上有政策,下有對策

shàng yǒu zhèng cè , xià yǒu duì cè

Pinyin: shàng yǒu zhèng cè , xià yǒu duì cè

Tổng quan

bên trên có chính sách, bên dưới có đối sách (thành ngữ)

Cấu tạo: (thượng) + (hữu) + (chánh) + (sách) + + (hạ) + (hữu) + (đối) + (sách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bên trên có chính sách, bên dưới có đối sách (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT The higher ups have policies while the lower downs have their own ways of getting around them. (idiom)
  • Cihui The higher ups have policies while the lower downs have their own ways of getting around them. (idiom)