上比利尼斯省

shàng bǐ lì ní sī xǐng thượng bỉ lợi ni tư tỉnh

Hán Việt: thượng bỉ lợi ni tư tỉnh · Pinyin: shàng bǐ lì ní sī xǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (bỉ) + (lợi) + (ni) + (tư) + (tỉnh)