上比利牛斯省
thượng bỉ lợi ngưu tư tỉnh
Hán Việt: thượng bỉ lợi ngưu tư tỉnh · Pinyin: shàng bǐ lì niú sī shěng
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 比 (bỉ) + 利 (lợi) + 牛 (ngưu) + 斯 (tư) + 省 (tỉnh)
Hán Việt: thượng bỉ lợi ngưu tư tỉnh · Pinyin: shàng bǐ lì niú sī shěng
Cấu tạo: 上 (thượng) + 比 (bỉ) + 利 (lợi) + 牛 (ngưu) + 斯 (tư) + 省 (tỉnh)