上求材,臣殘木

shàng qiú cái,chén cán mù

Pinyin: shàng qiú cái,chén cán mù

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (cầu) + (tài) + + (thần) + (tàn) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指只要上级有所要求,下边的人就竭意奉承。