上求材,臣殘木 shàng qiú cái,chén cán mù Pinyin: shàng qiú cái,chén cán mù Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 求 (cầu) + 材 (tài) + , + 臣 (thần) + 殘 (tàn) + 木 (mộc)Pinyinshàng qiú cái,chén cán mùCấu tạo上 + 求 + 材 + , + 臣 + 殘 + 木