上海人民公園
thượng hải nhân dân công viên
Hán Việt: thượng hải nhân dân công viên · Pinyin: shàng hǎi rén mín gōng yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 海 (hải) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 公 (công) + 園 (viên)
Hán Việt: thượng hải nhân dân công viên · Pinyin: shàng hǎi rén mín gōng yuán
Cấu tạo: 上 (thượng) + 海 (hải) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 公 (công) + 園 (viên)