上海國際賽車場

shàng hǎi guó jì sài chē chǎng thượng hải quốc tế tái xa tràng

Hán Việt: thượng hải quốc tế tái xa tràng · Pinyin: shàng hǎi guó jì sài chē chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (hải) + (quốc) + (tế) + (tái) + (xa) + (tràng)