上海航空公司
thượng hải hàng không công ti
Hán Việt: thượng hải hàng không công ti · Pinyin: shàng hǎi háng kōng gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 海 (hải) + 航 (hàng) + 空 (không) + 公 (công) + 司 (ti)
Hán Việt: thượng hải hàng không công ti · Pinyin: shàng hǎi háng kōng gōng sī
Cấu tạo: 上 (thượng) + 海 (hải) + 航 (hàng) + 空 (không) + 公 (công) + 司 (ti)