上窮碧落下黃泉
thượng cùng bích lạc hạ hoàng tuyền
Hán Việt: thượng cùng bích lạc hạ hoàng tuyền · Pinyin: shàng qióng bì luò xià huáng quán
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 窮 (cùng) + 碧 (bích) + 落 (lạc) + 下 (hạ) + 黃 (hoàng) + 泉 (tuyền)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 碧落:天上,此指天宫;黄泉:地下泉水,此指阴间。比喻上天入地,到处都找遍了。