上繳國家利潤

thượng chước quốc gia lợi nhuận

Hán Việt: thượng chước quốc gia lợi nhuận

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (chước) + (quốc) + (gia) + (lợi) + (nhuận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上繳國家利潤 hàngjiǎo guójiā lìrùn v.p. hand in profits to the state