上肩容易下肩難
thượng kiên dung dịch hạ kiên nan
Hán Việt: thượng kiên dung dịch hạ kiên nan · Pinyin: shàng jiān róng yì xià jiān nán
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 肩 (kiên) + 容 (dung) + 易 (dịch) + 下 (hạ) + 肩 (kiên) + 難 (nan)