上身儿 thượng thân nhi Hán Việt: thượng thân nhi Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 身 (thân) + 兒 (nhi)Hán Việtthượng thân nhiTừ loạidanhCấu tạo上 + 身 + 兒 · thượng + thân + nhi nghĩa thành phần: thượng + thân + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thân trênBiên soạn 上身兒 hàngshēnr ►See shàngshēnEngCihui 上身兒 hàngshēnr ►See shàngshēn Từ liên quan Gần nghĩa上身 · 上身袒露 · 身儿