下个底

hạ cá để

Hán Việt: hạ cá để

Tổng quan

Cấu tạo: 下 (hạ) + 個 (cá) + 底 (để)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 下個底 iàgedǐ v.p. <coll.> map out a course of action beforehand

Eng

  • Cihui 下個底 iàgedǐ v.p. <coll.> map out a course of action beforehand

Từ liên quan

Gần nghĩa

下个月 · 下个 · 下个星期 · 下個沒完 · 下个的 · 下个轮到