下个星期

xià gè xīng qīhạ cá tinh kì

Hán Việt: hạ cá tinh kì · Pinyin: xià gè xīng qī

Tổng quan

tuần sau

Cấu tạo: 下 (hạ) + 個 (cá) + 星 (tinh) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuần sau
  • Tần suất từ tuần sau

Eng

  • Cihui next week
  • Tần suất từ next week

Đức

  • Handedict nächste Woche, die Woche danach

Từ liên quan

Gần nghĩa

下個沒完 · 星期三的 · 星期日的 · 下个月 · 忙碌的 · 星期一 · 星期三 · 星期二