下個

xià gehạ cá

Hán Việt: hạ cá · Pinyin: xià ge

Tổng quan

phần thứ hai (trong hai phần)

Cấu tạo: 下 (hạ) + 個 (cá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếp theo (tuần sau, v.v.)
  • Cihui kế tiếp
  • Cihui sau đây
  • Tần suất từ tới

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Next

Eng

  • Cihui second (of two parts)/next (week etc)/subsequent/the following
  • Tần suất từ second (of two parts)/next (week etc)/subsequent/the following

Đức

  • Handedict nächste, nächster, nächstes

Từ liên quan

Gần nghĩa

下個月 · 下個星期 · 下個沒完 · 下世 · 下临 · 下乘 · 下鄉 · 下书