下水礼

xià shuǐ lǐhạ thủy lễ

Hán Việt: hạ thủy lễ · Pinyin: xià shuǐ lǐ

Tổng quan

lễ hạ thuỷ

新华 · Tân Hoa Đại lục

新船建造完成,初次入水所舉行的儀式。

Cấu tạo: 下 (hạ) + 水 (thủy) + 禮 (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lễ hạ thủy
  • Tần suất từ lễ hạ thuỷ
  • Biên soạn 下水禮 iàshuǐlǐ n

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新船建造完成,初次入水所舉行的儀式。

Eng

  • Cihui launching ceremony
  • Tần suất từ 下水禮 iàshuǐlǐ n., , ►See xiàshuǐ diǎnlǐ

Từ liên quan

Gần nghĩa

下水管 · 下水道 · 下水 · 下水船 · 下水了 · 下水典礼 · 下水管道 · 下水道盖