下水道建築工
hạ thủy đạo kiến trúc công
Hán Việt: hạ thủy đạo kiến trúc công · Pinyin: xià shuǐ dào jiàn zhù gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 下 (hạ) + 水 (thủy) + 道 (đạo) + 建 (kiến) + 築 (trúc) + 工 (công)
Hán Việt: hạ thủy đạo kiến trúc công · Pinyin: xià shuǐ dào jiàn zhù gōng
Cấu tạo: 下 (hạ) + 水 (thủy) + 道 (đạo) + 建 (kiến) + 築 (trúc) + 工 (công)