不爲福先,不爲禍始
Pinyin: bù wéi fú xiān,bù wéi huò shǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 爲 (vi) + 福 (phúc) + 先 (tiên) + , + 不 (bất) + 爲 (vi) + 禍 (họa) + 始 (thủy)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 先:先驱者,带头人;始:创始者。不做为人民造福的先驱者,也不做祸害人类的创始人。
Pinyin: bù wéi fú xiān,bù wéi huò shǐ
Cấu tạo: 不 (bất) + 爲 (vi) + 福 (phúc) + 先 (tiên) + , + 不 (bất) + 爲 (vi) + 禍 (họa) + 始 (thủy)