不乐仕进

bất nhạc sĩ tiến

Hán Việt: bất nhạc sĩ tiến

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 樂 (nhạc) + 仕 (sĩ) + 進 (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không thích làm quan
  • Biên soạn unwilling to enter public life

Eng

  • Cihui 不樂仕進 ùlèshìjìn f.e. unwilling to enter public life

Từ liên quan

Gần nghĩa

不乐意的 · 不乐意做 · 不乐意