不乐意做

bất nhạc ý tố

Hán Việt: bất nhạc ý tố

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 樂 (nhạc) + 意 (ý) + 做 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 do dự

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hang back

Eng

  • Cihui hang back

Từ liên quan

Gần nghĩa

不乐意的 · 不乐仕进 · 不乐意