不值識者一笑
bất trị thức giả nhất tiếu
Hán Việt: bất trị thức giả nhất tiếu · Pinyin: bù zhí shí zhě yī xiào
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 值 (trị) + 識 (thức) + 者 (giả) + 一 (nhất) + 笑 (tiếu)
Hán Việt: bất trị thức giả nhất tiếu · Pinyin: bù zhí shí zhě yī xiào
Cấu tạo: 不 (bất) + 值 (trị) + 識 (thức) + 者 (giả) + 一 (nhất) + 笑 (tiếu)