不停地转动

bất đình địa chuyển động

Hán Việt: bất đình địa chuyển động

Tổng quan

hồi chuyển, xoay tròn

Cấu tạo: 不 (bất) + 停 (đình) + 地 (địa) + 轉 (chuyển) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xoay tròn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gyrate

Từ liên quan

Gần nghĩa

不停止的 · 不停的说 · 转动惯量 · 转动曲柄 · 不停地叫喊 · 不停地哭泣 · 不停地守卫 · 不停地工作