转动曲柄

chuyển động khúc bính

Hán Việt: chuyển động khúc bính

Tổng quan

lối chơi chữ, lối nói kỳ quặc, ý nghĩ quái gỡ; hành động kỳ quặc, hành động lập dị, người kỳ quặc, người lập dị, cái quay tay (máy hơi nước, máy nổ), lắp quay tay, bẻ thành hình quay tay, (crank up) q

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 動 (động) + 曲 (khúc) + 柄 (bính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tay quay

Từ liên quan

Gần nghĩa

转动惯量 · 曲柄钻 · 转动件 · 转动体 · 转动的 · 转动轴 · 曲柄半径 · 曲柄弯程