不停機加套印
bất đình ki gia sáo ấn
Hán Việt: bất đình ki gia sáo ấn · Pinyin: bù tíng jī jiā tào yìn
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 停 (đình) + 機 (ki) + 加 (gia) + 套 (sáo) + 印 (ấn)
Hán Việt: bất đình ki gia sáo ấn · Pinyin: bù tíng jī jiā tào yìn
Cấu tạo: 不 (bất) + 停 (đình) + 機 (ki) + 加 (gia) + 套 (sáo) + 印 (ấn)