不入獸穴,不得獸子
Pinyin: bù rù shòu xué,bù dé shòu zǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 入 (nhập) + 獸 (thú) + 穴 (huyệt) + , + 不 (bất) + 得 (đắc) + 獸 (thú) + 子 (tử)
Pinyin: bù rù shòu xué,bù dé shòu zǐ
Cấu tạo: 不 (bất) + 入 (nhập) + 獸 (thú) + 穴 (huyệt) + , + 不 (bất) + 得 (đắc) + 獸 (thú) + 子 (tử)