不分體系結構
bất phân thể hệ kết cấu
Hán Việt: bất phân thể hệ kết cấu · Pinyin: bù fēn tǐ xì jié gòu
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 分 (phân) + 體 (thể) + 系 (hệ) + 結 (kết) + 構 (cấu)
Hán Việt: bất phân thể hệ kết cấu · Pinyin: bù fēn tǐ xì jié gòu
Cấu tạo: 不 (bất) + 分 (phân) + 體 (thể) + 系 (hệ) + 結 (kết) + 構 (cấu)