不分青紅皁白

bù fēn qīng hóng zào bái bất phân thanh hồng tạo bạch

Hán Việt: bất phân thanh hồng tạo bạch · Pinyin: bù fēn qīng hóng zào bái

Tổng quan

không phân biệt xanh đỏ hay trắng đen (thành ngữ) | không phân biệt đúng sai vơ đũa cả nắm; không phân biệt trắng đen gì cả。不分好壞,不分是非。

Cấu tạo: (bất) + (phân) + (thanh) + (hồng) + (tạo) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không phân biệt xanh đỏ hay trắng đen (thành ngữ) | không phân biệt đúng sai vơ đũa cả nắm; không phân biệt trắng đen gì cả。不分好壞,不分是非。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皂:黑色。不分黑白,不分是非。
  • Tân Hoa Tự Điển 皂黑色。不分黑白,不分是非。

Eng

  • CC-CEDICT not distinguishing red-green or black-white (idiom)|not to distinguish between right and wrong
  • Cihui not distinguishing red-green or black-white (idiom); not to distinguish between right and wrong