不到火候不揭鍋
bất đáo hỏa hậu bất yết oa
Hán Việt: bất đáo hỏa hậu bất yết oa · Pinyin: bù dào huǒ hòu bù jiē guō
Tổng quan
không hành động khi chưa đúng lúc (thành ngữ)
Cấu tạo: 不 (bất) + 到 (đáo) + 火 (hỏa) + 候 (hậu) + 不 (bất) + 揭 (yết) + 鍋 (oa)
Nghĩa
Việt
- Cihui không hành động khi chưa đúng lúc (thành ngữ)
Eng
- CC-CEDICT don't act until the time is ripe (idiom)
- Cihui don't act until the time is ripe (idiom)