不到烏江不盡頭

bù dào wū jiāng bù jìn tóu bất đáo ô giang bất tận đầu

Hán Việt: bất đáo ô giang bất tận đầu · Pinyin: bù dào wū jiāng bù jìn tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đáo) + (ô) + (giang) + (bất) + (tận) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 (諺語)不到最後不肯罷休。參見「不到烏江心不死」條。《醒世恆言.卷九.陳多壽生死夫妻》:「世局千騰萬變,轉盻皆空,政如下棋的較勝爭強,眼紅喉急,分明似孫龐鬥智,賭個你死我活,又如劉項爭天下,不到烏江不盡頭。」