不到烏江不肯休

bù dào wū jiāng bù kěn xiū bất đáo ô giang bất khẳng hưu

Hán Việt: bất đáo ô giang bất khẳng hưu · Pinyin: bù dào wū jiāng bù kěn xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đáo) + (ô) + (giang) + (bất) + (khẳng) + (hưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻不到完全絕望的地步,決不輕言放棄。參見「不到烏江心不死」條。《醒世恆言.卷二六.薛錄事魚服證仙》:「世上死生皆為利,不到烏江不肯休。」