不受歡迎人物

bù shòu huān yíng rén wù bất thụ hoan nghênh nhân vật

Hán Việt: bất thụ hoan nghênh nhân vật · Pinyin: bù shòu huān yíng rén wù

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thụ) + (hoan) + (nghênh) + (nhân) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 外交及領事人員,因為言行不當,招致駐在國不滿,或不為接受國同意時,稱為「不受歡迎人物」。

Eng

  • Cihui persona non grata