不受歡迎的人

bù shòu huān yíng de rén bất thụ hoan nghênh đích nhân

Hán Việt: bất thụ hoan nghênh đích nhân · Pinyin: bù shòu huān yíng de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thụ) + (hoan) + (nghênh) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外交用语。也称不可接受的人”。一国对别国派驻或将派驻的外交官表示不满和不能接受,常以不受欢迎的人”为由,要求派遣国收回任命或召回该外交官。

Eng

  • Cihui 不受歡迎的人 ù shòu huānyíng de rén n. <diplomacy> persona non grata M:ge/²wèi