不受法律約束
bất thụ pháp luật ước thúc
Hán Việt: bất thụ pháp luật ước thúc · Pinyin: bù shòu fǎ lǜ yuē shù
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 受 (thụ) + 法 (pháp) + 律 (luật) + 約 (ước) + 束 (thúc)
Hán Việt: bất thụ pháp luật ước thúc · Pinyin: bù shòu fǎ lǜ yuē shù
Cấu tạo: 不 (bất) + 受 (thụ) + 法 (pháp) + 律 (luật) + 約 (ước) + 束 (thúc)