不可再生資源
bất khả tái sanh tư nguyên
Hán Việt: bất khả tái sanh tư nguyên · Pinyin: bù kě zài shēng zī yuán
Tổng quan
tài nguyên không tái tạo
Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 再 (tái) + 生 (sanh) + 資 (tư) + 源 (nguyên)
Nghĩa
Việt
- Cihui tài nguyên không tái tạo
Eng
- Cihui nonrenewable resource